|
1 |
Trường THPT Công Nghiệp |
2 |
0 |
2 |
4 |
|
2 |
Trường THPT Lạc Long Quân |
2 |
0 |
0 |
2 |
|
3 |
Trường THPT Chuyên Hùng Vương |
1 |
2 |
0 |
3 |
|
4 |
Trường THPT Nguyễn Thị Giang |
1 |
0 |
1 |
2 |
|
5 |
Trung tâm KTTH-HN tỉnh Phú Thọ |
1 |
0 |
0 |
1 |
|
6 |
Trường THPT Trần Phú |
1 |
0 |
0 |
1 |
|
7 |
Trung tâm GDNN-GDTX Vĩnh Tường |
1 |
0 |
0 |
1 |
|
8 |
Trường THCS&THPT Đào Duy Từ |
0 |
2 |
0 |
2 |
|
9 |
Trường THPT Đội Cấn |
0 |
1 |
1 |
2 |
|
10 |
Trường THPT Sông Lô |
0 |
1 |
0 |
1 |
|
11 |
Trường THPT Nguyễn Tất Thành |
0 |
1 |
0 |
1 |
|
12 |
Trường THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ |
0 |
1 |
0 |
1 |
|
13 |
Trường Phổ thông Hermann Gmeiner Việt Trì |
0 |
1 |
0 |
1 |
|
14 |
Trường THPT Hùng Vương |
0 |
0 |
3 |
3 |
|
15 |
Trường THPT Nguyễn Viết Xuân |
0 |
0 |
2 |
2 |
|
16 |
Trường Phổ Thông DTNT THPT Hòa Bình |
0 |
0 |
1 |
1 |
|
17 |
Trường THPT Mai Châu B |
0 |
0 |
1 |
1 |
|
18 |
Trường THPT Nguyễn Thái Học |
0 |
0 |
1 |
1 |
|
19 |
Trường THPT Lê Xoay |
0 |
0 |
1 |
1 |
|
20 |
Trường THPT CLC Văn Lang |
0 |
0 |
1 |
1 |
|
21 |
Trường THPT Bến Tre |
0 |
0 |
1 |
1 |
|
22 |
Trường THPT Hai Bà Trưng |
0 |
0 |
1 |
1 |
|
23 |
Trường THPT Phong Châu |
0 |
0 |
1 |
1 |
|
24 |
Trường THPT Vũ Thê Lang |
0 |
0 |
1 |
1 |
|
25 |
Trường THPT Võ Thị Sáu |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
26 |
Trường THPT Yên Lạc 2 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
27 |
Trường THPT Nguyễn Duy Thì |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
28 |
Trường THPT Tản Đà |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
29 |
Trường THPT Kỹ thuật Việt Trì |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
30 |
Trường THPT Việt Trì |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
31 |
Trường THPT Trường Thịnh |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
32 |
Trường THPT Trần Phú - Việt Trì |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
33 |
Trường THPT Tam Đảo |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
34 |
Trường THPT Sáng Sơn |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
35 |
Trường THPT Xuân Hoà |
0 |
0 |
0 |
0 |