| STT | Đơn vị | Vàng | Bạc | Đồng | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phường Hòa Bình | 4 | 2 | 3 | 9 |
| 2 | Xã Vĩnh Phú | 3 | 1 | 2 | 6 |
| 3 | Phường Xuân Hòa | 2 | 1 | 2 | 5 |
| 4 | Xã Vĩnh Hưng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 5 | Phường Phúc Yên | 1 | 0 | 1 | 2 |
| 6 | Phường Vĩnh Phúc | 0 | 2 | 2 | 4 |
| 7 | Phường Vĩnh Yên | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8 | Phường Thống Nhất | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 9 | Phường Thanh Miếu | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Xã Hội Thịnh | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 11 | Xã Trạm Thản | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 12 | Xã Vĩnh Thành | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 13 | Phường Phú Thọ | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 14 | Phường Việt Trì | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 15 | Xã Vĩnh An | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 16 | Xã Vĩnh Tường | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 17 | Phường Nông Trang | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 18 | Xã Liên Minh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Xã Yên Lạc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Xã Tề Lỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Phường Âu Cơ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Xã Hiền Quan | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | Xã Mường Động | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | Xã Đào Xá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Xã Vạn Xuân | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11.00 | 11.00 | 22.00 |