| STT | Đơn vị | Vàng | Bạc | Đồng | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phường Hòa Bình | 8 | 3 | 6 | 17 |
| 2 | Xã Kim Bôi | 3 | 0 | 2 | 5 |
| 3 | Xã Yên Thủy | 1 | 5 | 3 | 9 |
| 4 | Xã Yên Trị | 1 | 3 | 0 | 4 |
| 5 | Xã Lạc Sơn | 1 | 2 | 8 | 11 |
| 6 | Xã Mường Hoa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 7 | Xã Ngọc Sơn | 1 | 1 | 0 | 2 |
| 8 | Xã An Nghĩa | 1 | 0 | 4 | 5 |
| 9 | Trường Phổ thông DTNT THCS&THPT Tân Lạc | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 10 | Xã Lương Sơn | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 11 | Xã Quyết Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| 12 | Xã Tân Lạc | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 13 | Trường Phổ thông DTNT THCS&THPT Yên Thủy | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 14 | Xã Toàn Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 15 | Xã Mai Hạ | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 16 | Xã Mường Động | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 17 | Xã Đại Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Xã Mường Bi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Xã Cao Dương | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Phường Thống Nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18.00 | 18.00 | 36.00 |