| STT | Đơn vị | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Phường Hòa Bình | 92 |
| 2 | Xã Vĩnh Phú | 74 |
| 3 | Xã Vĩnh Hưng | 62 |
| 4 | Phường Xuân Hòa | 50 |
| 5 | Phường Vĩnh Phúc | 46 |
| 6 | Xã Vĩnh Thành | 40 |
| 7 | Phường Phúc Yên | 38 |
| 8 | Xã Trạm Thản | 32 |
| 9 | Phường Vĩnh Yên | 32 |
| 10 | Phường Phú Thọ | 26 |
| 11 | Xã Vĩnh An | 23 |
| 12 | Xã Hội Thịnh | 18 |
| 13 | Phường Thống Nhất | 18 |
| 14 | Phường Việt Trì | 16 |
| 15 | Phường Thanh Miếu | 13 |
| 16 | Phường Nông Trang | 10 |
| 17 | Xã Yên Lạc | 8 |
| 18 | Xã Vĩnh Tường | 8 |
| 19 | Xã Mường Động | 7 |
| 20 | Phường Âu Cơ | 6 |
| 21 | Xã Tề Lỗ | 4 |
| 22 | Xã Vạn Xuân | 4 |
| 23 | Xã Liên Minh | 3 |
| 24 | Xã Đào Xá | 3 |
| 25 | Xã Hiền Quan | 1 |