| STT | Đơn vị | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Phường Vĩnh Phúc | 130 |
| 2 | Xã Tam Hồng | 126 |
| 3 | Xã Bình Nguyên | 102 |
| 4 | Xã Yên Lạc | 102 |
| 5 | Xã Vĩnh Hưng | 77 |
| 6 | Xã Tề Lỗ | 66 |
| 7 | Xã Bình Xuyên | 49 |
| 8 | Phường Phúc Yên | 49 |
| 9 | Xã Tam Dương Bắc | 34 |
| 10 | Xã Vĩnh An | 33 |
| 11 | Phường Vĩnh Yên | 29 |
| 12 | Xã Nguyệt Đức | 29 |
| 13 | Xã Tam Dương | 27 |
| 14 | Xã Thổ Tang | 23 |
| 15 | Phường Xuân Hòa | 23 |
| 16 | Xã Lập Thạch | 19 |
| 17 | Xã Vĩnh Tường | 18 |
| 18 | Xã Vĩnh Thành | 18 |
| 19 | Xã Yên Lãng | 14 |
| 20 | Trường Phổ thông Liên cấp Newton | 13 |
| 21 | Xã Hội Thịnh | 13 |
| 22 | Xã Liên Hòa | 9 |
| 23 | Xã Hoàng An | 9 |
| 24 | Xã Liên Châu | 8 |
| 25 | Xã Sông Lô | 3 |
| 26 | Xã Vĩnh Phú | 2 |
| 27 | Xã Đại Đình | 1 |